dear

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

dear

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

dear /ˈdɪr/

  1. Thân, thân yêu, thân mến, yêu quý.
    a dear friend — người bạn thân
    he is very dear to us — anh ấy rất thân với chúng tôi
  2. Kính thưa, thưa; thân mến (viết trong thư).
    dear Mr Ba — kính thưa ông Ba
    dear Sir — thưa ngài
  3. Đáng yêu, đáng mến.
    what a dear child! — thằng bé đáng yêu quá!
  4. Thiết tha, chân tình.
    dear wishes — đất, đất đỏ
    a dear year — một năm đắt đỏ
    a dear shop — cửa hàng hay bán đắt

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

dear /ˈdɪr/

  1. Người thân mến, người yêu quý.
    my dear — em yêu quí của anh; anh yêu quý của em; con yêu quý của ba...
  2. (Thông tục) Người đáng yêu, người đáng quý; vật đáng yêu, vật đáng quý.
    what dears they are! — chúng nó mới đáng yêu làm sao!

Phó từ[sửa]

dear + (dearly) /ˈdɪr/

  1. Đắt.
    to pay dear for something — phải trả cái gì một giá đắt
  2. Thân mến, yêu mến, thương mến.

Thán từ[sửa]

dear /ˈdɪr/

  1. Trời ơi!, than ôi! ((cũng) dear me).
    oh dear, my head aches! — trời ơi, sao mà tôi nhức đầu thế này!

Tham khảo[sửa]