dearly
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
dearly
- Thân, thân yêu, thân mến, yêu quý.
- a dear friend — người bạn thân
- he is very dear to us — anh ấy rất thân với chúng tôi
- Kính thưa, thưa; thân mến (viết trong thư).
- dear Mr Ba — kính thưa ông Ba
- dear Sir — thưa ngài
- Đáng yêu, đáng mến.
- what a dear child! — thằng bé đáng yêu quá!
- Thiết tha, chân tình.
- dear wishes — đất, đất đỏ
- a dear year — một năm đắt đỏ
- a dear shop — cửa hàng hay bán đắt
Thành ngữ
Danh từ
dearly
Phó từ
dearly + (dearly)
- Đắt.
- to pay dear for something — phải trả cái gì một giá đắt
- Thân mến, yêu mến, thương mến.
Thán từ
dearly
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dearly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)