Bước tới nội dung

debilitating

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /dɪ.ˈbɪ.lə.ˌteɪ.tiɳ/

Động từ[sửa]

debilitating

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "debilitate" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

debilitating /dɪ.ˈbɪ.lə.ˌteɪ.tiɳ/

  1. Làm yếu sức, làm suy nhược.
    debilitating weather — khí hậu làm yếu người

Tham khảo[sửa]