debilitating
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh) IPA(ghi chú): /dɪˈbɪlɪteɪtɪŋ(ɡ)/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Tính từ
[sửa]debilitating (so sánh hơn more debilitating, so sánh nhất most debilitating)
Động từ
debilitating
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của debilitate.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “debilitating”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)