Bước tới nội dung

delivery

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /dɪ.ˈlɪ.və.ri/

Danh từ

[sửa]

delivery /dɪ.ˈlɪ.və.ri/

  1. Sự phân phát (thư); sự phân phối, sự giao hàng.
    the early (first) delivery — lần phát thư thứ nhất trong ngày
    to pay on delivery — trả tiền khi giao hàng
  2. Cách nói; sự đọc, sự bày tỏ, sự phát biểu (ý kiến).
    his speech was interesting but his delivery was poor — bài nói của ông ta rất hay nhưng cách nói lại dở
    the delivery of the lecture took three hours — đọc bài thuyết minh mất ba tiếng
  3. Sự sinh đẻ.
  4. Sự ném, sự phóng, sự bắn (quả bóng, tên đạn... ); sự mở (cuộc tấn công); sự ban ra, sự truyền ra (lệnh).
  5. Sự nhượng bộ, sự đầu hàng, sự chuyển nhượng.
  6. Công suất (máy nước... ).

Tham khảo

[sửa]