deprecate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɛ.prɪ.ˌkeɪt/
Ngoại động từ
deprecate ngoại động từ /ˈdɛ.prɪ.ˌkeɪt/
- Phản đối, phản kháng, không tán thành.
- to deprecate war — phản đối chiến tranh
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Cầu nguyện cho khỏi (tai nạn); khẩn nài xin đừng.
- to deprecate someone's anger — khẩn nài xin ai đừng nổi giận
Chia động từ
deprecate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “deprecate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)