deviate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

deviate nội động từ /ˈdi.vi.ˌeɪt/

  1. Trệch, lệch, trệch hướng; (nghĩa bóng) sai đường, lạc đường, lạc lối, xa rời.
    to deviate from the direction — trệch hướng
    to deviate from one's way — lạc đường
    to deviate from the truth — xa rời chân lý

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]