differentiate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪf.ə.ˈrɛnt.ʃi.ˌeɪt/
| [ˌdɪf.ə.ˈrɛnt.ʃi.ˌeɪt] |
Ngoại động từ
differentiate ngoại động từ /ˌdɪf.ə.ˈrɛnt.ʃi.ˌeɪt/
- Phân biệt.
- to differentiate something from another — phân biệt cái này với cái khác
- (Toán học) Lấy vi phân.
Chia động từ
differentiate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
differentiate nội động từ /ˌdɪf.ə.ˈrɛnt.ʃi.ˌeɪt/
Chia động từ
differentiate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “differentiate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)