dirt
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Ngoại động từ
dirt ngoại động từ /ˈdɜːt/
- Đâm bằng dao găm.
Danh từ
dirt /ˈdɜːt/
- Đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, đồ dơ dáy.
- Bùn nhão; ghét.
- hands igrained with dirt — tay cáu ghét
- Đất.
- Vật rác rưởi, vật vô giá trị.
- Lời nói tục tĩu, lời thô bỉ, lời thô tục.
- to talk dirt — nói tục tĩu
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dirt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)