Bước tới nội dung

disorganize

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdɪs.ˈɔr.ɡə.ˌnɑɪz/

Ngoại động từ

disorganize ngoại động từ /ˌdɪs.ˈɔr.ɡə.ˌnɑɪz/

  1. Phá hoại tổ chức của; phá rối tổ chức của.

Chia động từ

Tham khảo