dissidence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɪ.sə.dənts/
Danh từ
dissidence /ˈdɪ.sə.dənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dissidence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.si.dɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dissidence /di.si.dɑ̃s/ |
dissidences /di.si.dɑ̃s/ |
dissidence gc /di.si.dɑ̃s/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dissidence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)