dissimulation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɪ.ˌsɪm.jə.ˈleɪ.ʃən/
Danh từ
dissimulation /ˈdɪ.ˌsɪm.jə.ˈleɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dissimulation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.si.my.la.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dissimulation /di.si.my.la.sjɔ̃/ |
dissimulations /di.si.my.la.sjɔ̃/ |
dissimulation gc /di.si.my.la.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dissimulation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)