doyen
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɔɪ.ən/
Danh từ
doyen /ˈdɔɪ.ən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “doyen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dwa.jɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | doyen /dwa.jɛ̃/ |
doyens /dwa.jɛ̃/ |
| Giống cái | doyenne /dwa.jɛn/ |
doyens /dwa.jɛ̃/ |
doyen /dwa.jɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| doyen /dwa.jɛ̃/ |
doyens /dwa.jɛ̃/ |
doyen gđ /dwa.jɛ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “doyen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)