drizzle
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]drizzle (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít drizzles, phân từ hiện tại drizzling, quá khứ đơn và phân từ quá khứ drizzled)
Danh từ
[sửa]drizzle (đếm được và không đếm được, số nhiều drizzles)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “drizzle”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪzəl
- Vần:Tiếng Anh/ɪzəl/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- impersonal verbs tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Từ lóng tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
