Bước tới nội dung

drizzle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

drizzle (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít drizzles, phân từ hiện tại drizzling, quá khứ đơn và phân từ quá khứ drizzled)

  1. (impersonal) Mưa phùn, mưa bụi.
    Đồng nghĩa: sprinkle
    It drizzles.
    Trời mưa phùn.
  2. (từ lóng) Đi đái; đi tiểu.

Danh từ

[sửa]

drizzle (đếm đượckhông đếm được, số nhiều drizzles)

  1. Mưa phùn, mưa bụi.

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]