dumbfound

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

dumbfound ngoại động từ

  1. Làm chết lặng đi, làm không nói lên được nữa, làm điếng người.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]