earnest
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɜː.nəst/
| [ˈɜː.nəst] |
Tính từ
earnest /ˈɜː.nəst/
- Đứng đắn, nghiêm chỉnh.
- Sốt sắng, tha thiết.
Danh từ
earnest /ˈɜː.nəst/
- Thái độ đứng đắn, thái độ nghiêm chỉnh.
- in earnest — đứng đắn, nghiêm chỉnh
- are you in earnest? — anh không đùa đấy chứ?
- you are not in earnest — anh lại đùa đấy thôi
Thành ngữ
Danh từ
earnest /ˈɜː.nəst/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “earnest”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)