efface
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈfeɪs/
Ngoại động từ
efface ngoại động từ /ɪ.ˈfeɪs/
- Xoá, xoá bỏ.
- Làm lu mờ; át, trội hơn.
- to efface oneself — tự cho mình là không quan trọng; nép mình, đứng lánh ((nghĩa bóng))
Chia động từ
efface
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to efface | |||||
| Phân từ hiện tại | effacing | |||||
| Phân từ quá khứ | effaced | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | efface | efface hoặc effacest¹ | effaces hoặc effaceth¹ | efface | efface | efface |
| Quá khứ | effaced | effaced hoặc effacedst¹ | effaced | effaced | effaced | effaced |
| Tương lai | will/shall² efface | will/shall efface hoặc wilt/shalt¹ efface | will/shall efface | will/shall efface | will/shall efface | will/shall efface |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | efface | efface hoặc effacest¹ | efface | efface | efface | efface |
| Quá khứ | effaced | effaced | effaced | effaced | effaced | effaced |
| Tương lai | were to efface hoặc should efface | were to efface hoặc should efface | were to efface hoặc should efface | were to efface hoặc should efface | were to efface hoặc should efface | were to efface hoặc should efface |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | efface | — | let’s efface | efface | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “efface”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)