Bước tới nội dung

embody

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪm.ˈbɑː.di/

Ngoại động từ

embody ngoại động từ ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) imbody) /ɪm.ˈbɑː.di/

  1. hiện thân của.
  2. Biểu hiện.
  3. Gồm, kể cả.

Chia động từ

Tham khảo