Bước tới nội dung

embower

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɪm.ˈbɑʊ.ər/

Ngoại động từ

[sửa]

embower ngoại động từ ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) embower) /ɪm.ˈbɑʊ.ər/

  1. Quây vào trong một lùm cây.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]