empire
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
empire /ˈɛm.ˌpɑɪ.ər/
- Đế quốc; đế chế.
- (Định ngữ) Empire (thuộc) kiểu đế chế Na-po-lê-ông I (quần áo, đồ đạc).
- Sự khống chế hoàn toàn, sự kiểm soát hoàn toàn.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “empire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.piʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| empire /ɑ̃.piʁ/ |
empires /ɑ̃.piʁ/ |
empire gđ /ɑ̃.piʁ/
- Quyền lực.
- (Nghĩa bóng) Thế lực; ảnh hưởng.
- L’empire de la beauté — thế lực của sắc đẹp
- Vương quyền; vương quốc; đế chế.
- Đế quốc.
- avoir de l’empire sur soi même — biết tự chủ
- cela vaut un empire — quý giá lắm
- empire céleste; empire de Dieu — thiên đường
- empire des ténèbres — địa ngục
- pour un empire — dù đổi lấy một đế quốc
- style Empire — kiểu Đế chế (thời Na-pô-lê-ông 1)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “empire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)