enacts
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
enacts
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của enact
Chia động từ
enact
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to enact | |||||
| Phân từ hiện tại | enacting | |||||
| Phân từ quá khứ | enacted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | enact | enact hoặc enactest¹ | enacts hoặc enacteth¹ | enact | enact | enact |
| Quá khứ | enacted | enacted hoặc enactedst¹ | enacted | enacted | enacted | enacted |
| Tương lai | will/shall² enact | will/shall enact hoặc wilt/shalt¹ enact | will/shall enact | will/shall enact | will/shall enact | will/shall enact |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | enact | enact hoặc enactest¹ | enact | enact | enact | enact |
| Quá khứ | enacted | enacted | enacted | enacted | enacted | enacted |
| Tương lai | were to enact hoặc should enact | were to enact hoặc should enact | were to enact hoặc should enact | were to enact hoặc should enact | were to enact hoặc should enact | were to enact hoặc should enact |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | enact | — | let’s enact | enact | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.