enhances
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
enhances
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của enhance
Chia động từ
enhance
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to enhance | |||||
| Phân từ hiện tại | enhancing | |||||
| Phân từ quá khứ | enhanced | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | enhance | enhance hoặc enhancest¹ | enhances hoặc enhanceth¹ | enhance | enhance | enhance |
| Quá khứ | enhanced | enhanced hoặc enhancedst¹ | enhanced | enhanced | enhanced | enhanced |
| Tương lai | will/shall² enhance | will/shall enhance hoặc wilt/shalt¹ enhance | will/shall enhance | will/shall enhance | will/shall enhance | will/shall enhance |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | enhance | enhance hoặc enhancest¹ | enhance | enhance | enhance | enhance |
| Quá khứ | enhanced | enhanced | enhanced | enhanced | enhanced | enhanced |
| Tương lai | were to enhance hoặc should enhance | were to enhance hoặc should enhance | were to enhance hoặc should enhance | were to enhance hoặc should enhance | were to enhance hoặc should enhance | were to enhance hoặc should enhance |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | enhance | — | let’s enhance | enhance | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.