enraged
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
enraged
Chia động từ
enrage
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to enrage | |||||
| Phân từ hiện tại | enraging | |||||
| Phân từ quá khứ | enraged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | enrage | enrage hoặc enragest¹ | enrages hoặc enrageth¹ | enrage | enrage | enrage |
| Quá khứ | enraged | enraged hoặc enragedst¹ | enraged | enraged | enraged | enraged |
| Tương lai | will/shall² enrage | will/shall enrage hoặc wilt/shalt¹ enrage | will/shall enrage | will/shall enrage | will/shall enrage | will/shall enrage |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | enrage | enrage hoặc enragest¹ | enrage | enrage | enrage | enrage |
| Quá khứ | enraged | enraged | enraged | enraged | enraged | enraged |
| Tương lai | were to enrage hoặc should enrage | were to enrage hoặc should enrage | were to enrage hoặc should enrage | were to enrage hoặc should enrage | were to enrage hoặc should enrage | were to enrage hoặc should enrage |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | enrage | — | let’s enrage | enrage | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
enraged
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enraged”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)