entwine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈtwɑɪn/
Ngoại động từ
entwine ngoại động từ /ɪn.ˈtwɑɪn/
Chia động từ
entwine
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to entwine | |||||
| Phân từ hiện tại | entwining | |||||
| Phân từ quá khứ | entwined | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | entwine | entwine hoặc entwinest¹ | entwines hoặc entwineth¹ | entwine | entwine | entwine |
| Quá khứ | entwined | entwined hoặc entwinedst¹ | entwined | entwined | entwined | entwined |
| Tương lai | will/shall² entwine | will/shall entwine hoặc wilt/shalt¹ entwine | will/shall entwine | will/shall entwine | will/shall entwine | will/shall entwine |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | entwine | entwine hoặc entwinest¹ | entwine | entwine | entwine | entwine |
| Quá khứ | entwined | entwined | entwined | entwined | entwined | entwined |
| Tương lai | were to entwine hoặc should entwine | were to entwine hoặc should entwine | were to entwine hoặc should entwine | were to entwine hoặc should entwine | were to entwine hoặc should entwine | were to entwine hoặc should entwine |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | entwine | — | let’s entwine | entwine | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entwine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)