Bước tới nội dung

enunciate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /i.ˈnənt.si.ˌeɪt/

Ngoại động từ

enunciate ngoại động từ /i.ˈnənt.si.ˌeɪt/

  1. Đề ra, nói ra, phát biểu (một quan điểm... ).
  2. Phát âm (một từ).

Chia động từ

Tham khảo