escalade
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛs.kə.ˌleɪd/
Danh từ
escalade /ˈɛs.kə.ˌleɪd/
Ngoại động từ
escalade ngoại động từ /ˈɛs.kə.ˌleɪd/
- Leo (bằng thang).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “escalade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.ka.lad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| escalade /ɛs.ka.lad/ |
escalades /ɛs.ka.lad/ |
escalade gc /ɛs.ka.lad/
- Sự leo bằng thang.
- Sự leo.
- L’escalade d’une montagne — sự leo một ngọn núi
- Sự trèo vào (nhà, qua cửa sổ, qua mái nhà... để ăn trộm... ).
- Sự leo thang (chiến tranh).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “escalade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)