Bước tới nội dung

excluded

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪks.ˈkluː.dəd/

Động từ

excluded /ɪks.ˈkluː.dəd/

  1. Bị loại trừ.


Chia động từ

Tham khảo