expense
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈspɛnts/
| [ɪk.ˈspɛnts] |
Danh từ
expense /ɪk.ˈspɛnts/
- Sự tiêu; phí tổn.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Số nhiều) Phụ phí, công tác phí.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “expense”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)