Bước tới nội dung

experienced

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

experienced

  1. Quá khứphân từ quá khứ của experience

Chia động từ

Tính từ

experienced

  1. có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm, từng trải, lão luyện.

Tham khảo