expiation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛk.spi.ˈeɪ.ʃən/
Danh từ
expiation /ˌɛk.spi.ˈeɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “expiation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.spja.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| expiation /ɛk.spja.sjɔ̃/ |
expiation /ɛk.spja.sjɔ̃/ |
expiation gc /ɛk.spja.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “expiation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)