expostulate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈspɑːs.tʃə.ˌleɪt/
Nội động từ
expostulate nội động từ (+ with) /ɪk.ˈspɑːs.tʃə.ˌleɪt/
Chia động từ
expostulate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “expostulate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)