expropriate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.ˈsproʊ.pri.ˌeɪt/
Ngoại động từ
expropriate ngoại động từ /ɛk.ˈsproʊ.pri.ˌeɪt/
- Tước, chiếm đoạt (đất đai, tài sản... ).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sung công.
Chia động từ
expropriate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “expropriate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)