Bước tới nội dung

extracteur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực extracteurs
/ɛk.stʁak.tœʁ/
extracteurs
/ɛk.stʁak.tœʁ/
Giống cái extracteurs
/ɛk.stʁak.tœʁ/
extracteurs
/ɛk.stʁak.tœʁ/

extracteur

  1. Người rút ra, người lấy ra, người nhổ.
    Extracteur de dents — người nhổ răng

Danh từ

Số ít Số nhiều
extracteurs
/ɛk.stʁak.tœʁ/
extracteurs
/ɛk.stʁak.tœʁ/

extracteur

  1. (Y học) Cái gắp (dị vật ra khỏi cơ thể).
  2. Máy quay mật (mật ong).
  3. (Hóa học) Máy chiết.
  4. Cái bật vỏ đạn (ở súng).

Tham khảo