Bước tới nội dung

failed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

failed Quá khứphân từ quá khứ của fail

  1. Rớt, trượt.
    I failed my exam. — Tôi đã thi rớt.
    I failed the interview. — Tôi trượt phỏng vấn.

Tính từ[sửa]

  1. thất bại.
    Failed marriage — Cuộc hôn nhân thất bại.

Chia động từ[sửa]