Bước tới nội dung

farce

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈfɑːrs/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

farce /ˈfɑːrs/

  1. Trò khôi hài, trò hề ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  2. Kịch vui nhộn; thể kịch vui nhộn.

Ngoại động từ

[sửa]

farce ngoại động từ /ˈfɑːrs/

  1. Nhồi (thịt).
  2. (Nghĩa bóng) Cho thêm mắm thêm muối.
  3. Nhồi đầy (tác phẩm văn học).
    a book farced with Greek quotations — quyển sách nhồi đầy những trích dẫn Hy-lạp
  4. (Từ cổ,nghĩa cổ) Cho gia vị.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
farce
/faʁs/
farces
/faʁs/

farce gc /faʁs/

  1. Nhân nhồi (để nhồi vào gà, cà chua... ).
  2. Kịch hề, kịch khôi hài.
  3. Trò đùa nhả.
    Faire une farce à quelqu'un — đùa nhả ai

Tham khảo

[sửa]