farceur
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fɑːr.ˈsɜː/
Danh từ
farceur /fɑːr.ˈsɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “farceur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /faʁ.sœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| farceur /faʁ.sœʁ/ |
farceurs /faʁ.sœʁ/ |
farceur gđ /faʁ.sœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | farceur /faʁ.sœʁ/ |
farceurs /faʁ.sœʁ/ |
| Giống cái | farceuse /faʁ.søz/ |
farceurs /faʁ.sœʁ/ |
farceur /faʁ.sœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “farceur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)