fares
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
fares
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của fare
Chia động từ
fare
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to fare | |||||
| Phân từ hiện tại | faring | |||||
| Phân từ quá khứ | fared | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | fare | fare hoặc farest¹ | fares hoặc fareth¹ | fare | fare | fare |
| Quá khứ | fared | fared hoặc faredst¹ | fared | fared | fared | fared |
| Tương lai | will/shall² fare | will/shall fare hoặc wilt/shalt¹ fare | will/shall fare | will/shall fare | will/shall fare | will/shall fare |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | fare | fare hoặc farest¹ | fare | fare | fare | fare |
| Quá khứ | fared | fared | fared | fared | fared | fared |
| Tương lai | were to fare hoặc should fare | were to fare hoặc should fare | were to fare hoặc should fare | were to fare hoặc should fare | were to fare hoặc should fare | were to fare hoặc should fare |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | fare | — | let’s fare | fare | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.