fierté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fjɛʁ.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fierté /fjɛʁ.te/ |
fiertés /fjɛʁ.te/ |
fierté gc /fjɛʁ.te/
- Tính kiêu căng, tính tự phụ; lòng tự hào.
- (Văn học) Sự cao thượng; lòng tự tôn.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tính tàn bạo.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự mãnh liệt; sự gan dạ.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fierté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)