filosofi
Giao diện
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Danh từ
filosofi gch (xác định số ít filosofien, bất định số nhiều filosofier)
Biến cách
| giống chung | số ít | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | |
| danh cách | filosofi | filosofien | filosofier | filosofierne |
| sinh cách | filosofis | filosofiens | filosofiers | filosofiernes |
Từ liên hệ
Tham khảo
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | filosofi | filosofien |
| Số nhiều | filosofier | filosofiene |
filosofi gđ
- Triết học.
- Han studerer filosofi grunnfag. forberedende prøve i filosofi
- Quan niệm.
- Han har sin egen filosofi.
Từ dẫn xuất
- (0) livsfilosofi: Nhân sinh quan.
Tham khảo
- Trần Ly San (2004) “filosofi”, trong Hồ Ngọc Đức (biên tập viên), Na Uy–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Phần Lan
[sửa]Từ nguyên
Từ quốc tế (xem từ tiếng Anh philosopher). Nguồn gốc cuối cùng từ tiếng Latinh philosophus.
Cách phát âm
Danh từ
filosofi
Biến cách
| Biến tố của filosofi (Kotus loại 5/risti, không luân phiên nguyên âm) | |||
|---|---|---|---|
| danh cách | filosofi | filosofit | |
| sinh cách | filosofin | filosofien | |
| chiết phân cách | filosofia | filosofeja | |
| nhập cách | filosofiin | filosofeihin | |
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | filosofi | filosofit | |
| đối cách | danh cách | filosofi | filosofit |
| sinh cách | filosofin | ||
| sinh cách | filosofin | filosofien | |
| chiết phân cách | filosofia | filosofeja | |
| định vị cách | filosofissa | filosofeissa | |
| xuất cách | filosofista | filosofeista | |
| nhập cách | filosofiin | filosofeihin | |
| cách kế cận | filosofilla | filosofeilla | |
| ly cách | filosofilta | filosofeilta | |
| đích cách | filosofille | filosofeille | |
| cách cương vị | filosofina | filosofeina | |
| di chuyển cách | filosofiksi | filosofeiksi | |
| vô cách | filosofitta | filosofeitta | |
| hướng cách | — | filosofein | |
| kết cách | Xem dạng sở hữu phía dưới. | ||
Đọc thêm
- “filosofi”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004–, truy cập 2/7/2023
Thể loại:
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ giống chung tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- da:Triết học
- Mục từ tiếng Na Uy
- Danh từ tiếng Na Uy
- Mục từ tiếng Phần Lan
- Từ tiếng Phần Lan gốc Latinh
- Từ 4 âm tiết tiếng Phần Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phần Lan
- Vần:Tiếng Phần Lan/ofi
- Vần:Tiếng Phần Lan/ofi/4 âm tiết
- Danh từ tiếng Phần Lan
- Danh tính loại risti tiếng Phần Lan
- fi:Triết học
