flea
Giao diện
Xem thêm: fleá
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]flea (số nhiều fleas hoặc (cổ xưa hoặc Anh thuộc phương ngữ) fleen)
Từ phái sinh
[sửa]- antiflea
- beach flea
- beflea
- chigoe flea
- deflea
- dog-flea model
- duck flea
- eight-spotted flea beetle
- fishhook flea
- fit as a flea
- flea allergy
- fleabag
- flea-bag
- fleabane
- flea beetle
- fleabite
- flea-bitten
- fleabitten
- flea bomb
- fleaborne
- fleabrain
- flea-brained
- flea circus
- flea collar
- flea comb
- flea flicker
- flea in one's ear
- flealike
- flea-louse
- flea market
- fleapit
- flea powder
- flea-powder
- fleaproof
- flea-ridden
- flea shampoo
- fleasome
- flea tree
- fleaweed
- fleawort
- hop flea
- house flea
- human flea
- leaf flea
- sand flea
- sandflea
- snow flea
- water flea
Động từ
[sửa]flea (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít fleas, phân từ hiện tại fleaing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ fleaed hoặc flead)
- (ngoại động từ) Loại bỏ bọ chét (động vật).
- Đồng nghĩa: deflea
Từ nguyên 2
[sửa]Cách viết khác.
Động từ
[sửa]flea (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít fleas, phân từ hiện tại fleaing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ flead)
- lỗi thời của flay.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “flea”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Anh cổ
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]flēa gđ
- Dạng thay thế của flēah
Thể loại:
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iː
- Vần:Tiếng Anh/iː/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ có số nhiều bất quy tắc tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Dạng lỗi thời tiếng Anh
- en:Bộ Bọ chét
- en:Vật ký sinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh cổ
- Vần:Tiếng Anh cổ/æ͜ɑː
- Vần:Tiếng Anh cổ/æ͜ɑː/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh cổ
- Danh từ tiếng Anh cổ
- Danh từ giống đực tiếng Anh cổ
