foison
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔɪ.zᵊn/
Danh từ
foison /ˈfɔɪ.zᵊn/
Thành ngữ
Danh từ
foison /ˈfɔɪ.zᵊn/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Sự đầy ắp, sự nhiều quá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “foison”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fwa.zɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| foison /fwa.zɔ̃/ |
foison /fwa.zɔ̃/ |
foison gc /fwa.zɔ̃/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự rất nhiều.
- Il y a foison de postulants — có quá nhiều người xin việc
- à foison — vô số, nhiều lắm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “foison”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)