Bước tới nội dung

foison

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɔɪ.zᵊn/

Danh từ

foison /ˈfɔɪ.zᵊn/

  1. Kiếm cùn, kiếm bịt đầu (để tập đấu kiếm).

Thành ngữ

Danh từ

foison /ˈfɔɪ.zᵊn/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Sự đầy ắp, sự nhiều quá.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fwa.zɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
foison
/fwa.zɔ̃/
foison
/fwa.zɔ̃/

foison gc /fwa.zɔ̃/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự rất nhiều.
    Il y a foison de postulants — có quá nhiều người xin việc
    à foison — vô số, nhiều lắm

Trái nghĩa

Tham khảo