Bước tới nội dung

foulard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /fʊ.ˈlɑːrd/

Danh từ

foulard /fʊ.ˈlɑːrd/

  1. Lụa mỏng.
  2. Khăn mùi soa bằng lụa mỏng; khăn quàng bằng lụa mỏng.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
foulard
/fu.laʁ/
foulards
/fu.laʁ/

foulard /fu.laʁ/

  1. Lụa mỏng.
  2. Khăn quàng cổ.
  3. Khăn trùm, khăn mỏ quạ.

Tham khảo