frighten
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfrɑɪ.tᵊn/
| [ˈfrɑɪ.tᵊn] |
Ngoại động từ
frighten ngoại động từ /ˈfrɑɪ.tᵊn/
- Làm hoảng sợ, làm sợ.
- to frighten somebody into doing something — làm cho ai sợ mà phải làm việc gì
- to frighten somebody out of doing something — làm cho ai sợ mà thôi không làm việc gì
- to frighten somebody into submission — làm cho ai sợ mà phải quy phục
Chia động từ
frighten
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frighten”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)