froissement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁwas.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| froissement /fʁwas.mɑ̃/ |
froissements /fʁwas.mɑ̃/ |
froissement gđ /fʁwas.mɑ̃/
- Sự vò nhàu; sự nhàu.
- Tiếng sột soạt.
- Le froissment de la soie — tiếng lụa sột soạt
- Sự va chạm, sự xung đột.
- Le froissement des intérêts — sự va chạm quyền lợi
- Sự chạm đến, sự làm mếch lòng; sự mếch lòng.
- Froissement de l’amour-propre — sự chạm lòng tự ái
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “froissement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)