fureur

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
fureur
/fy.ʁœʁ/
fureurs
/fy.ʁœʁ/

fureur gc /fy.ʁœʁ/

  1. Cơn thịnh nộ, cơn giận điên người.
    Entrer en fureur — nổi cơn thịnh nộ
  2. Sự cuồng nhiệt.
    Les fureurs de l’amour — sự cuồng nhiệt của tình yêu
  3. Sức mãnh liệt, sự ác liệt.
    La fureur des vents — sức mãnh liệt của gió
  4. (Số nhiều) Những điều quá khích.
    Les fureurs de la guerre civile — những điều quá khích trong cuộc nội chiến
    à la fureur — cuồng nhiệt, đến cực điểm
    Aimer à la fureur — yêu cuồng nhiệt

Tham khảo[sửa]