gọng vó
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɣa̰ʔwŋ˨˩ vɔ˧˥ | ɣa̰wŋ˨˨ jɔ̰˩˧ | ɣawŋ˨˩˨ jɔ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɣawŋ˨˨ vɔ˩˩ | ɣa̰wŋ˨˨ vɔ˩˩ | ɣa̰wŋ˨˨ vɔ̰˩˧ | |
gọng vó
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |