gaga
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡɑː.ˌɡɑː/
Tính từ
gaga (từ lóng) /ˈɡɑː.ˌɡɑː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gaga”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Đông Hương
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
gaga
Tham khảo
- Mă Guózhōng, & Chén Yuánlóng (biên tập). 2000. Dunxian kielien khidei kielienni lugveqi / Dōngxiāngyŭ Hànyŭ cídiăn [Từ điển Đông Hương-Trung Quốc]. Lan Châu.
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡa.ɡa/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gaga /ɡa.ɡa/ |
gagas /ɡa.ɡa/ |
| Giống cái | gaga /ɡa.ɡa/ |
gagas /ɡa.ɡa/ |
gaga /ɡa.ɡa/
- (Thân mật) Lẫn cẫn.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gaga /ɡa.ɡa/ |
gagas /ɡa.ɡa/ |
| Giống cái | gaga /ɡa.ɡa/ |
gagas /ɡa.ɡa/ |
gaga /ɡa.ɡa/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gaga”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Salar
[sửa]Danh từ
gaga