gender
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
gender (số nhiều genders)
Ngoại động từ
gender ngoại động từ /ˈdʒɛn.dɜː/
- (Thơ ca) Như engender
Chia động từ
Bảng chia động từ của gender
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to gender | |||||
| Phân từ hiện tại | gendering | |||||
| Phân từ quá khứ | gendered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gender | gender hoặc genderest¹ | genders hoặc gendereth¹ | gender | gender | gender |
| Quá khứ | gendered | gendered hoặc genderedst¹ | gendered | gendered | gendered | gendered |
| Tương lai | will/shall² gender | will/shall gender hoặc wilt/shalt¹ gender | will/shall gender | will/shall gender | will/shall gender | will/shall gender |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gender | gender hoặc genderest¹ | gender | gender | gender | gender |
| Quá khứ | gendered | gendered | gendered | gendered | gendered | gendered |
| Tương lai | were to gender hoặc should gender | were to gender hoặc should gender | were to gender hoặc should gender | were to gender hoặc should gender | were to gender hoặc should gender | were to gender hoặc should gender |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | gender | — | let’s gender | gender | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gender”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛndə(ɹ)
- Vần:Tiếng Anh/ɛndə(ɹ)/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Ngôn ngữ học
- Ngoại động từ
- Từ thơ ca
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh