Bước tới nội dung

glisser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

glisser nội động từ /ɡli.se/

  1. Trượt.
    Glisser sur le parquet bien ciré — trượt trên sàn đánh xi kỹ
    Glisser sur la glace trượt — (trên) băng
  2. Lướt, lướt qua.
    La barque glisse sur l’eau — thuyền lướt trên nước
    Des ombres qui glissent — những bóng lướt qua
  3. Tuột.
    Le verre glisse des mains — cái cốc tuột ở tay xuống
    Le pouvoir glisse — quyền bính tuột mất
  4. Trượt chân, sẩy chân.
    Il glissa et s’étala par terre — nó trượt chân và nằm sóng soài trên mặt đất
  5. Len lỏi, xiên qua; lẻn vào.
    Le soleil glisse entre les feuilles — ánh nắng xiên qua lá
    Il glisse dans la chambre — nó lẻn vào phòng
  6. Thoáng qua, thoảng qua.
    Un sourire qui glisse sur les lèvres — một nụ cười thoáng qua trên môi
  7. Sượt qua; phớt qua.
    L’éclat d’obus glissa sur son casque — mảnh đạn pháo sượt qua mũ nó
    Il glisse sur les événements du jour — nó phớt qua những sự việc xảy ra trong ngày
  8. Chuyển dần sang.
    Il glisse d’un fait à un autre — nó chuyển dần từ việc này sang việc khác
    se laisser glisser — (thông tục) chết

Ngoại động từ

[sửa]

glisser ngoại động từ /ɡli.se/

  1. Giúi vào, tuồn vào.
    Glisser une friandise dans la main — giúi quà vào tay
  2. Rỉ tai.
    Glisser quelques mots — rỉ tai vào lời

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]