glister
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡlɪs.tɜː/
Nội động từ
glister nội động từ (từ cổ,nghĩa cổ) /ˈɡlɪs.tɜː/
Chia động từ
glister
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to glister | |||||
| Phân từ hiện tại | glistering | |||||
| Phân từ quá khứ | glistered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | glister | glister hoặc glisterest¹ | glisters hoặc glistereth¹ | glister | glister | glister |
| Quá khứ | glistered | glistered hoặc glisteredst¹ | glistered | glistered | glistered | glistered |
| Tương lai | will/shall² glister | will/shall glister hoặc wilt/shalt¹ glister | will/shall glister | will/shall glister | will/shall glister | will/shall glister |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | glister | glister hoặc glisterest¹ | glister | glister | glister | glister |
| Quá khứ | glistered | glistered | glistered | glistered | glistered | glistered |
| Tương lai | were to glister hoặc should glister | were to glister hoặc should glister | were to glister hoặc should glister | were to glister hoặc should glister | were to glister hoặc should glister | were to glister hoặc should glister |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | glister | — | let’s glister | glister | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glister”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)