hào sảng

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ha̤ːw˨˩ sa̰ːŋ˧˩˧haːw˧˧ ʂaːŋ˧˩˨haːw˨˩ ʂaːŋ˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
haːw˧˧ ʂaːŋ˧˩haːw˧˧ ʂa̰ːʔŋ˧˩

Tính từ[sửa]

Hào sảng Hào sảng đơn giản là cho đi mà không tính toán, là sự buông bỏ để làm lại từ đầu. Là không tham lam, không ích kỷ, không cá nhân chủ nghĩa

Attention Sign.svg
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)